đi vòng

đi vòng

Đường chính bị tắc, chúng tôi phải đi vòng qua các con ngõ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Di chuyển theo một đường cong, đường tránh hoặc đường dài hơn để tránh một vật cản hoặc một điểm trực tiếp: Hành động không đi thẳng đến đích chọn một lộ trình uốn lượn, quanh co hoặc dài hơn.
    • (Nghĩa bóng) Nói hoặc hành động một cách gián tiếp, không đi thẳng vào vấn đề chính: Cách tiếp cận vấn đề không trực diện thông qua những yếu tố phụ hoặc lời nói vòng vo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (di chuyển):
    • Đường chính bị tắc, chúng tôi phải đi vòng qua các con ngõ nhỏ.
    • Cây đổ chắn ngang đường, mọi người đều phải đi vòng ra phía sau.
  • Nghĩa bóng (tiếp cận gián tiếp):
    • Anh ấy không dám nói thẳng, cứ đi vòng mãi xung quanh vấn đề chính.
    • Đừng đi vòng nữa, hãy nói thẳng anh muốn đi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi vòng quanh": Nhấn mạnh việc di chuyển xung quanh một đối tượng hoặc khu vực nào đó.
    • Chúng tôi đi vòng quanh hồ Gươm một lượt trước khi về.
  • "Đi đường vòng": Thường dùng để chỉ một lộ trình thay thế, dài hơn đường chính.
    • sửa đường, xe buýt phải đi đường vòng mất thêm 20 phút.
Biến thể từ gần giống
  • Vòng vo (tính từ/động từ): Tính chất hoặc hành động nói năng, giải quyết việc một cách quanh co, không thẳng thắn.
    • Anh ta trả lời vòng vo không chịu nói ý kiến.
  • Lòng vòng (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "vòng vo", chỉ sự quanh co, không trực tiếp.
    • Chỉ đường lòng vòng làm tôi bị lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Đi quanh: Di chuyển xung quanh một vật.
  • Đi đường vòng: Di chuyển theo con đường khác, dài hơn.
  • Lượn (trong một số ngữ cảnh): Di chuyển theo đường cong uốn lượn.
    • Con đường lượn qua những quả đồi.
Từ trái nghĩa
  • Đi thẳng: Di chuyển theo đường ngắn nhất, trực tiếp nhất.
  • Đi tắt: Đi đường ngắn hơn, xuyên qua.
  • Nói thẳng / Đi thẳng vào vấn đề: (Nghĩa bóng) Nói một cách trực tiếp, rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
  • Đường vòng: Danh từ chỉ con đường không phải đường chính, đường trực tiếp.
    • Phải tìm đường vòng khác để thoát khỏi kẹt xe.
  • Lối đi vòng: Cách gọi khác của "đường vòng", thường nhỏ hơn.
    • một lối đi vòng phía sau nhà dẫn ra công viên.
Thành ngữ liên quan
  • Vòng vo tam quốc: Thành ngữ chỉ cách nói chuyện dài dòng, loanh quanh mãi không đi vào trọng tâm.
    • Anh ấy vòng vo tam quốc cả buổi chẳng đưa ra được kết luận .